armorial bearing
Định nghĩa
Danh từ: Huy hiệu, biểu tượng huy hiệu (trên khiên, áo giáp): "armorial bearing" là một thiết kế hoặc hình ảnh được vẽ hoặc khắc trên một tấm khiên, dùng để đại diện cho một gia đình, cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Nó là một phần của huy hiệu học (heraldry), thường bao gồm các biểu tượng, màu sắc, và hình vẽ có ý nghĩa lịch sử hoặc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Tấm khiên của hiệp sĩ trưng bày một con sư tử làm huy hiệu của nó.)
- (Các huy hiệu gia đình thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
- (Bảo tàng có một bộ sưu tập các huy hiệu cổ đại từ châu Âu thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bear an armorial bearing": mang một huy hiệu.
- Only nobles were allowed to bear an armorial bearing in medieval times. (Chỉ có giới quý tộc mới được phép mang huy hiệu vào thời Trung Cổ.)
- "grant of armorial bearing": sự cấp phát huy hiệu (thường do nhà vua hoặc cơ quan huy hiệu học cấp).
- The king issued a grant of armorial bearing to the brave soldier. (Nhà vua ban hành một sắc lệnh cấp huy hiệu cho người lính dũng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Heraldic bearing: (đồng nghĩa) huy hiệu, thường dùng trong ngữ cảnh huy hiệu học.
- Coat of arms: (từ đồng nghĩa phổ biến) huy hiệu đầy đủ, thường bao gồm khiên, mũ, và các biểu tượng khác.
Từ đồng nghĩa
- Coat of arms: huy hiệu (toàn bộ thiết kế trên khiên).
- Heraldic device: thiết bị huy hiệu (một biểu tượng hoặc hình vẽ cụ thể).
- Emblem: biểu tượng, phù hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bear (an armorial bearing): mang, trưng bày (huy hiệu).
- The family bears an armorial bearing with three stars. (Gia đình đó mang một huy hiệu có ba ngôi sao.)
- Display (an armorial bearing): trưng bày (huy hiệu).
- The castle displayed its armorial bearing on the main gate. (Lâu đài trưng bày huy hiệu của nó trên cổng chính.)
Thành ngữ liên quan
- To bear one's armorial bearing with pride: mang huy hiệu của mình một cách tự hào.
- The nobleman bore his armorial bearing with pride at the tournament. (Người quý tộc mang huy hiệu của mình một cách tự hào tại giải đấu.)